aloe ferox
Danh từ: "Aloe ferox" là một loài thực vật có nguồn gốc từ Nam Phi, thuộc chi Lô hội (Aloe). Nó có thân cây phân nhánh nhiều, lá mọng nước, dày, có gai màu đỏ và thường được trồng để lấy nhựa và gel có tác dụng trong y học và mỹ phẩm.
- (Aloe ferox được biết đến với các đặc tính chữa bệnh trong điều trị các vấn đề tiêu hóa.)
- (Lá của aloe ferox chứa một loại nhựa đắng được sử dụng trong các bài thuốc truyền thống.)
"Aloe ferox extract": chiết xuất từ aloe ferox, thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da hoặc thực phẩm chức năng.
- Aloe ferox extract is rich in antioxidants and helps soothe skin irritation. (Chiết xuất aloe ferox giàu chất chống oxy hóa và giúp làm dịu kích ứng da.)
"Aloe ferox juice": nước ép từ aloe ferox, được uống để hỗ trợ tiêu hóa.
- Drinking aloe ferox juice daily can improve bowel movements. (Uống nước ép aloe ferox hàng ngày có thể cải thiện nhu động ruột.)
Aloe vera: một loài lô hội phổ biến khác, thường được dùng để chăm sóc da và chữa bỏng.
- Aloe vera gel is more commonly used for sunburns than aloe ferox. (Gel lô hội vera thường được dùng cho vết cháy nắng hơn aloe ferox.)
Ferox: từ tiếng Latin có nghĩa là "dữ dội" hoặc "gai góc", ám chỉ đặc điểm lá có gai của cây.
- The species name "ferox" refers to its spiny leaves. (Tên loài "ferox" ám chỉ những chiếc lá có gai của nó.)
Cape aloe: tên gọi thông dụng khác của aloe ferox vì nó phổ biến ở vùng Cape của Nam Phi.
- Cape aloe is another name for aloe ferox. (Cape aloe là một tên gọi khác của aloe ferox.)
Bitter aloe: tên gọi dựa trên vị đắng của nhựa cây.
- Bitter aloe is used in laxatives due to its strong purgative effect. (Bitter aloe được dùng trong thuốc nhuận tràng vì tác dụng tẩy mạnh của nó.)
Aloe ferox plant: cây aloe ferox.
- The aloe ferox plant can grow up to 2 meters tall. (Cây aloe ferox có thể cao tới 2 mét.)
Aloe ferox resin: nhựa của aloe ferox, thường được thu hoạch từ lá.
- Aloe ferox resin is dried and used in traditional medicine. (Nhựa aloe ferox được sấy khô và dùng trong y học cổ truyền.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "aloe ferox", nhưng trong ngữ cảnh y học cổ truyền, người ta có thể nói: - "Bitter as aloe": đắng như lô hội (ám chỉ vị đắng của nhựa cây). - The medicine was as bitter as aloe ferox. (Thuốc đó đắng như lô hội ferox.)